天伦之乐
tiān lún zhī lè
Hán Việt: thiên luân chi lạc

天伦之乐 (tiān lún zhī lè) nghĩa là: niềm vui sum vầy gia đình; hạnh phúc đoàn viên

Ý nghĩa của 天伦之乐

天伦之乐 (tiān lún zhī lè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là niềm vui sum vầy gia đình; hạnh phúc đoàn viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: family love and joy; domestic bliss.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chỉ niềm vui đoàn tụ giữa các thế hệ trong nhà.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiên luân chi lạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niềm vui sum vầy gia đình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 天伦之乐

退休后他终于享受到天伦之乐。
Tuìxiū hòu tā zhōngyú xiǎngshòu dào tiānlúnzhīlè.
Sau khi nghỉ hưu ông ấy cuối cùng cũng được hưởng niềm vui sum vầy.
一家人吃饭,尽享天伦之乐。
Yījiā rén chīfàn, jìn xiǎng tiānlúnzhīlè.
Cả nhà quây quần ăn cơm, tận hưởng niềm vui đoàn viên.

Từ liên quan