周围
Hán Việt: chu vi
周围 (zhōu wéi) nghĩa là: xung quanh; chung quanh
Ý nghĩa của 周围
周围 (zhōu wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xung quanh; chung quanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: surroundings; environment; to encompass.
💡 Mẹo dùng: Danh từ phương vị: 学校周围, 周围的环境.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chu vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xung quanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 周围
学校周围有很多商店。
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn.
Xung quanh trường có rất nhiều cửa hàng.
他看了看周围的人。
Tā kàn le kàn zhōuwéi de rén.
Anh ấy nhìn những người xung quanh.