代理
dài lǐ
Hán Việt: đại lý

代理 (dài lǐ) nghĩa là: đại lý; làm thay; quyền (giữ chức)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 代理

代理 (dài lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại lý; làm thay; quyền (giữ chức). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate.

💡 Mẹo dùng: 代理经理 nghĩa là quyền giám đốc, tạm giữ chức vụ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 代理

他代理公司签了合同。
Tā dàilǐ gōngsī qiānle hétóng.
Anh ấy thay mặt công ty ký hợp đồng.
这家店是我们的代理商。
Zhè jiā diàn shì wǒmen de dàilǐshāng.
Cửa hàng này là đại lý của chúng tôi.

Từ liên quan