毕竟
Hán Việt: tất cánh
毕竟 (bì jìng) nghĩa là: dù sao; rốt cuộc; suy cho cùng
Ý nghĩa của 毕竟
毕竟 (bì jìng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là dù sao; rốt cuộc; suy cho cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: after all; all in all; when all is said and done.
💡 Mẹo dùng: Nêu lý do, nhấn mạnh sự thật cuối cùng; thường đứng đầu vế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tất cánh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dù sao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 毕竟
他毕竟还是个孩子。
Tā bìjìng háishi gè háizi.
Dù sao nó vẫn còn là một đứa trẻ.
毕竟是老朋友,我不能不帮。
Bìjìng shì lǎo péngyou, wǒ bù néng bù bāng.
Dù sao cũng là bạn cũ, tôi không thể không giúp.