避免
bì miǎn
Hán Việt: tị miễn

避免 (bì miǎn) nghĩa là: tránh; tránh khỏi; phòng tránh

Ý nghĩa của 避免

避免 (bì miǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tránh; tránh khỏi; phòng tránh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to avert; to prevent; to avoid.

💡 Mẹo dùng: 避免 + động từ/danh từ. 不可避免 = không thể tránh khỏi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tị miễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tránh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 避免

我们要尽量避免犯错误。
Wǒmen yào jǐnliàng bìmiǎn fàn cuòwù.
Chúng ta phải cố gắng tránh mắc lỗi.
为了避免堵车,他很早就出发了。
Wèile bìmiǎn dǔchē, tā hěn zǎo jiù chūfā le.
Để tránh tắc đường, anh ấy xuất phát rất sớm.

Từ liên quan