比重
bǐ zhòng
Hán Việt: tỉ trọng

比重 (bǐ zhòng) nghĩa là: tỉ trọng; tỉ lệ chiếm giữ

Ý nghĩa của 比重

比重 (bǐ zhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỉ trọng; tỉ lệ chiếm giữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: proportion; specific gravity.

💡 Mẹo dùng: Thường nói 占…的比重 = chiếm tỉ trọng bao nhiêu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tỉ trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỉ trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 比重

农业在经济中的比重下降了。
Nóngyè zài jīngjì zhōng de bǐzhòng xiàjiàng le.
Tỉ trọng của nông nghiệp trong nền kinh tế đã giảm.
这种材料的比重很小。
Zhè zhǒng cáiliào de bǐzhòng hěn xiǎo.
Tỉ trọng của loại vật liệu này rất nhỏ.

Từ liên quan