产生
chǎn shēng
Hán Việt: sản sinh

产生 (chǎn shēng) nghĩa là: nảy sinh; sinh ra; phát sinh; tạo ra

Ý nghĩa của 产生

产生 (chǎn shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nảy sinh; sinh ra; phát sinh; tạo ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to arise; to come into being; to come about.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 兴趣, 影响, 问题, 感情, 变化 (trừu tượng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sản sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nảy sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 产生

他对音乐产生了很大的兴趣。
Tā duì yīnyuè chǎnshēng le hěn dà de xìngqù.
Anh ấy nảy sinh hứng thú rất lớn với âm nhạc.
这件事产生了不好的影响。
Zhè jiàn shì chǎnshēng le bù hǎo de yǐngxiǎng.
Việc này đã gây ra ảnh hưởng không tốt.

Từ liên quan