修复
xiū fù
Hán Việt: tu phục

修复 (xiū fù) nghĩa là: tu sửa phục hồi; trùng tu; hàn gắn

Ý nghĩa của 修复

修复 (xiū fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tu sửa phục hồi; trùng tu; hàn gắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to restore; to renovate; restoration.

💡 Mẹo dùng: Khôi phục về nguyên trạng; dùng cả cho quan hệ, hệ sinh thái.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tu phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tu sửa phục hồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 修复

工人正在修复这座古桥。
Gōngrén zhèngzài xiūfù zhè zuò gǔqiáo.
Công nhân đang trùng tu cây cầu cổ này.
他们努力修复两人的关系。
Tāmen nǔlì xiūfù liǎng rén de guānxi.
Họ cố gắng hàn gắn quan hệ giữa hai người.

Từ liên quan