上任
shàng rèn
Hán Việt: thượng nhiệm

上任 (shàng rèn) nghĩa là: nhậm chức; nhận chức; lên nắm chức

Ý nghĩa của 上任

上任 (shàng rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhậm chức; nhận chức; lên nắm chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take office.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; 前任 chỉ người tiền nhiệm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng nhiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhậm chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上任

新经理下个月正式上任。
Xīn jīnglǐ xià ge yuè zhèngshì shàngrèn.
Giám đốc mới sẽ chính thức nhậm chức vào tháng sau.
他上任以后做了很多改革。
Tā shàngrèn yǐhòu zuòle hěn duō gǎigé.
Sau khi nhậm chức, ông ấy đã tiến hành nhiều cải cách.

Từ liên quan