滴
Hán Việt: tích
滴 (dī) nghĩa là: giọt; nhỏ giọt
Ý nghĩa của 滴
滴 (dī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là giọt; nhỏ giọt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a drop; to drip.
💡 Mẹo dùng: Vừa là lượng từ (一滴水) vừa là động từ (滴眼药水).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 滴
他的脸上流下了一滴汗。
Tā de liǎn shàng liú xià le yì dī hàn.
Trên mặt anh ấy chảy xuống một giọt mồ hôi.
水龙头一直在滴水。
Shuǐlóngtóu yìzhí zài dī shuǐ.
Vòi nước cứ nhỏ giọt mãi.