发达
fā dá
Hán Việt: phát đạt

发达 (fā dá) nghĩa là: phát triển; phát đạt; thịnh vượng

Ý nghĩa của 发达

发达 (fā dá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát triển; phát đạt; thịnh vượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: developed (country etc); flourishing; to develop.

💡 Mẹo dùng: 发达国家 = nước phát triển; 发展中国家 = nước đang phát triển.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát đạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát triển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发达

这是一个发达国家。
Zhè shì yí ge fādá guójiā.
Đây là một quốc gia phát triển.
这里的交通很发达。
Zhèlǐ de jiāotōng hěn fādá.
Giao thông ở đây rất phát triển.

Từ liên quan