发扬
Hán Việt: phát dương
发扬 (fā yáng) nghĩa là: phát huy; nêu cao; làm rạng rỡ
Ý nghĩa của 发扬
发扬 (fā yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát huy; nêu cao; làm rạng rỡ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to develop; to make full use of.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là điều tốt đẹp: 精神, 传统, 优点; hay gặp 发扬光大.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát huy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发扬
我们要发扬艰苦奋斗的精神。
Wǒmen yào fāyáng jiānkǔ fèndòu de jīngshén.
Chúng ta phải phát huy tinh thần gian khổ phấn đấu.
学校鼓励学生发扬传统文化。
Xuéxiào gǔlì xuéshēng fāyáng chuántǒng wénhuà.
Nhà trường khuyến khích học sinh phát huy văn hóa truyền thống.