发抖
Hán Việt: phát đẩu
发抖 (fā dǒu) nghĩa là: run; run rẩy
Ý nghĩa của 发抖
发抖 (fā dǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là run; run rẩy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tremble; to shake; to shiver.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát đẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "run" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发抖
他冷得全身发抖。
Tā lěng de quánshēn fādǒu.
Anh ấy lạnh đến mức run cả người.
她紧张得声音都发抖了。
Tā jǐnzhāng de shēngyīn dōu fādǒu le.
Cô ấy căng thẳng đến mức giọng run lên.