发育
Hán Việt: phát dục
发育 (fā yù) nghĩa là: phát triển (cơ thể); lớn lên; trưởng thành
Ý nghĩa của 发育
发育 (fā yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát triển (cơ thể); lớn lên; trưởng thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to develop; growth; development.
💡 Mẹo dùng: Chỉ sự lớn lên của cơ thể sinh vật; 发展 dùng cho kinh tế, xã hội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát dục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát triển (cơ thể)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发育
这个孩子发育得很好。
Zhège háizi fāyù de hěn hǎo.
Đứa bé này phát triển rất tốt.
营养不足会影响身体发育。
Yíngyǎng bùzú huì yǐngxiǎng shēntǐ fāyù.
Thiếu dinh dưỡng sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể.