发炎
Hán Việt: phát viêm
发炎 (fā yán) nghĩa là: bị viêm; sưng viêm; nhiễm trùng
Ý nghĩa của 发炎
发炎 (fā yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị viêm; sưng viêm; nhiễm trùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to become inflamed; inflammation.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ là bộ phận cơ thể hoặc vết thương, không dùng cho cả người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát viêm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị viêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发炎
伤口发炎了,要去看医生。
Shāngkǒu fāyán le, yào qù kàn yīshēng.
Vết thương bị viêm rồi, phải đi khám bác sĩ.
他的嗓子发炎,说话很疼。
Tā de sǎngzi fāyán, shuōhuà hěn téng.
Họng anh ấy bị viêm, nói chuyện rất đau.