fāng
Hán Việt: phương

方 (fāng) nghĩa là: vuông; phương; bên; phía

Ý nghĩa của

(fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vuông; phương; bên; phía. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: square; power or involution (mathematics); upright.

💡 Mẹo dùng: 方桌 = bàn vuông; 双方 = hai bên; 平方米 = mét vuông.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vuông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这张桌子是方的。
Zhè zhāng zhuōzi shì fāng de.
Cái bàn này hình vuông.
双方都同意了这个方案。
Shuāngfāng dōu tóngyì le zhège fāng'àn.
Hai bên đều đồng ý phương án này.

Từ liên quan