风气
Hán Việt: phong khí
风气 (fēng qì) nghĩa là: nếp sống chung; nề nếp; thói quen tập thể
Ý nghĩa của 风气
风气 (fēng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nếp sống chung; nề nếp; thói quen tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: general mood; atmosphere; common practice.
💡 Mẹo dùng: Chỉ thói quen chung của một tập thể, xã hội; hay đi với 良好, 不良.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nếp sống chung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 风气
学校的学习风气很好。
Xuéxiào de xuéxí fēngqì hěn hǎo.
Nề nếp học tập của nhà trường rất tốt.
我们要改变这种不良风气。
Wǒmen yào gǎibiàn zhè zhǒng bùliáng fēngqì.
Chúng ta phải thay đổi nếp xấu này.