念
Hán Việt: niệm
念 (niàn) nghĩa là: đọc; học (trường); nhớ
Ý nghĩa của 念
念 (niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đọc; học (trường); nhớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to read; to study (a degree course); to read aloud.
💡 Mẹo dùng: 念书 = đi học, đọc sách; 想念 = nhớ nhung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đọc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 念
请你念一下这段课文。
Qǐng nǐ niàn yíxià zhè duàn kèwén.
Bạn hãy đọc đoạn bài khóa này.
我弟弟在念大学。
Wǒ dìdi zài niàn dàxué.
Em trai tôi đang học đại học.