胳膊
Hán Việt: cách bác
胳膊 (gē bo) nghĩa là: cánh tay
Ý nghĩa của 胳膊
胳膊 (gē bo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cánh tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arm; 條|条; 雙|双[shuāng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 条. 胳膊 là cả cánh tay, 手 chỉ bàn tay.
Lượng từ đi kèm: 只
Đếm là 一只胳膊, không phải 一胳膊. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cách bác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cánh tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胳膊
他的胳膊受伤了。
Tā de gēbo shòushāng le.
Cánh tay của anh ấy bị thương rồi.
她抬起胳膊向我们招手。
Tā tái qǐ gēbo xiàng wǒmen zhāoshǒu.
Cô ấy giơ tay vẫy chúng tôi.