师傅
Hán Việt: sư phụ
师傅 (shī fu) nghĩa là: sư phụ; thợ lành nghề; bác (cách gọi thân mật với tài xế, thợ)
Ý nghĩa của 师傅
师傅 (shī fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sư phụ; thợ lành nghề; bác (cách gọi thân mật với tài xế, thợ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: master; qualified worker; respectful form of address for older men.
💡 Mẹo dùng: 傅 đọc nhẹ. Dùng gọi tài xế, thợ sửa chữa, đầu bếp một cách lịch sự.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个师傅, không phải 一师傅. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sư phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sư phụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 师傅
师傅,请到火车站。
Shīfu, qǐng dào huǒchēzhàn.
Bác tài, cho tôi đến ga tàu.
这位师傅修车修得很好。
Zhè wèi shīfu xiū chē xiū de hěn hǎo.
Bác thợ này sửa xe rất giỏi.