雇佣
gù yōng
Hán Việt: cố dong

雇佣 (gù yōng) nghĩa là: thuê mướn; tuyển dụng

Ý nghĩa của 雇佣

雇佣 (gù yōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuê mướn; tuyển dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to employ; to hire.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 请 hoặc 雇; 雇佣关系 = quan hệ thuê mướn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cố dong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuê mướn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 雇佣

公司雇佣了十名新员工。
Gōngsī gùyōng le shí míng xīn yuángōng.
Công ty đã tuyển mười nhân viên mới.
他们雇佣了一位律师。
Tāmen gùyōng le yí wèi lǜshī.
Họ đã thuê một luật sư.

Từ liên quan