解雇
Hán Việt: giải cố
解雇 (jiě gù) nghĩa là: sa thải; cho thôi việc; đuổi việc
Ý nghĩa của 解雇
解雇 (jiě gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sa thải; cho thôi việc; đuổi việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fire; to sack; to dismiss.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng câu bị động với 被; nhẹ hơn 开除.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sa thải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解雇
公司解雇了三个员工。
Gōngsī jiěgù le sān ge yuángōng.
Công ty đã sa thải ba nhân viên.
他被公司解雇了。
Tā bèi gōngsī jiěgù le.
Anh ấy bị công ty sa thải.