世界观
Hán Việt: thế giới quan
世界观 (shì jiè guān) nghĩa là: thế giới quan; cách nhìn về thế giới
Ý nghĩa của 世界观
世界观 (shì jiè guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thế giới quan; cách nhìn về thế giới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: worldview; world outlook; Weltanschauung.
💡 Mẹo dùng: Cùng nhóm với 人生观 (nhân sinh quan), 价值观 (giá trị quan).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thế giới quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thế giới quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 世界观
读书改变了他的世界观。
Dúshū gǎibiàn le tā de shìjièguān.
Việc đọc sách đã thay đổi thế giới quan của anh ấy.
每个人的世界观都不同。
Měi ge rén de shìjièguān dōu bù tóng.
Thế giới quan của mỗi người đều khác nhau.