喊
Hán Việt: hảm
喊 (hǎn) nghĩa là: hét; gọi to; kêu
Ý nghĩa của 喊
喊 (hǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hét; gọi to; kêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to yell; to shout; to call out for (a person).
💡 Mẹo dùng: 喊 + người + động từ = gọi ai làm gì; 大喊大叫 = la hét ầm ĩ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 喊
别喊了,大家都在休息。
Bié hǎn le, dàjiā dōu zài xiūxi.
Đừng la nữa, mọi người đang nghỉ ngơi.
妈妈在楼下喊我吃饭。
Māma zài lóu xià hǎn wǒ chī fàn.
Mẹ ở dưới nhà gọi tôi xuống ăn cơm.