合伙
hé huǒ
Hán Việt: hợp hỏa

合伙 (hé huǒ) nghĩa là: chung vốn; hùn hạp; hợp tác làm ăn

Ý nghĩa của 合伙

合伙 (hé huǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chung vốn; hùn hạp; hợp tác làm ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to act jointly; to form a partnership.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu nói về góp vốn kinh doanh; 合伙人 là đối tác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hợp hỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chung vốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 合伙

他们两个人合伙开公司。
Tāmen liǎng gè rén héhuǒ kāi gōngsī.
Hai người họ chung vốn mở công ty.
我不想跟他合伙做生意。
Wǒ bù xiǎng gēn tā héhuǒ zuò shēngyì.
Tôi không muốn hợp tác làm ăn với anh ta.

Từ liên quan