张
Hán Việt: trương
张 (zhāng) nghĩa là: tờ; tấm; chiếc (lượng từ cho vật phẳng)
Ý nghĩa của 张
张 (zhāng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tờ; tấm; chiếc (lượng từ cho vật phẳng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to open up; to spread; sheet of paper.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho vật phẳng: 纸, 票, 照片, 桌子, 床. Cũng là họ Trương.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 张
请给我一张纸。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.
Cho tôi một tờ giấy.
我买了两张票。
Wǒ mǎi le liǎng zhāng piào.
Tôi mua hai tấm vé.