交叉
Hán Việt: giao xoa
交叉 (jiāo chā) nghĩa là: giao nhau; đan chéo; xen kẽ
Ý nghĩa của 交叉
交叉 (jiāo chā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao nhau; đan chéo; xen kẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cross; to intersect; to overlap.
💡 Mẹo dùng: Còn nghĩa xen kẽ: 交叉进行 là tiến hành xen kẽ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giao xoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 交叉
两条路在这里交叉。
Liǎng tiáo lù zài zhèlǐ jiāochā.
Hai con đường giao nhau ở đây.
他交叉着双手站着。
Tā jiāochā zhe shuāngshǒu zhàn zhe.
Anh ấy khoanh tay đứng đó.