郊区
jiāo qū
Hán Việt: giao khu

郊区 (jiāo qū) nghĩa là: ngoại ô; vùng ngoại thành

Ý nghĩa của 郊区

郊区 (jiāo qū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoại ô; vùng ngoại thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suburban district; outskirts; suburbs.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 市区 (nội thành).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个郊区, không phải 一郊区. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giao khu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoại ô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 郊区

他家住在郊区。
Tā jiā zhù zài jiāoqū.
Nhà anh ấy ở ngoại ô.
周末我们去郊区玩儿。
Zhōumò wǒmen qù jiāoqū wánr.
Cuối tuần chúng tôi đi chơi ngoại ô.

Từ liên quan