救
Âm Hán Việt: cứu
Chữ 救 nghĩa là gì?
Chữ 救 đọc là jiù, âm Hán Việt là "cứu". Chữ này thuộc bộ 攴 (thêm 7 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: save, rescue, relieve; help, aid.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 救 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 攵 gợi nghĩa, phần 求 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.