胃口
wèi kǒu
Hán Việt: vị khẩu

胃口 (wèi kǒu) nghĩa là: sự thèm ăn; khẩu vị; hứng thú

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 胃口

胃口 (wèi kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự thèm ăn; khẩu vị; hứng thú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appetite.

💡 Mẹo dùng: 合胃口 hợp khẩu vị, cũng dùng nghĩa bóng là hợp ý mình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vị khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự thèm ăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 胃口

今天我一点胃口也没有。
Jīntiān wǒ yìdiǎn wèikǒu yě méiyǒu.
Hôm nay tôi chẳng thèm ăn chút nào.
这道菜很合我的胃口。
Zhè dào cài hěn hé wǒ de wèikǒu.
Món này rất hợp khẩu vị của tôi.

Từ liên quan