立方
Hán Việt: lập phương
立方 (lì fāng) nghĩa là: lập phương; khối (mét khối)
Ý nghĩa của 立方
立方 (lì fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lập phương; khối (mét khối). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cube.
💡 Mẹo dùng: 立方米 = mét khối; 平方 = bình phương.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lập phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lập phương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 立方
二的立方是八。
Èr de lìfāng shì bā.
Lập phương của hai là tám.
这个水池有十立方米的水。
Zhège shuǐchí yǒu shí lìfāngmǐ de shuǐ.
Bể nước này có mười mét khối nước.