铃
Hán Việt: linh
铃 (líng) nghĩa là: chuông; chuông nhỏ
Ý nghĩa của 铃
铃 (líng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuông; chuông nhỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (small) bell.
💡 Mẹo dùng: 门铃 = chuông cửa; 铃声 = tiếng chuông, nhạc chuông.
Lượng từ đi kèm: 只 zhī
Đếm là 一只铃, không phải 一铃. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 铃
上课铃响了。
Shàngkè líng xiǎng le.
Chuông vào lớp đã reo.
门铃坏了,请敲门。
Ménlíng huài le, qǐng qiāo mén.
Chuông cửa hỏng rồi, xin hãy gõ cửa.