煤炭
Hán Việt: môi thán
煤炭 (méi tàn) nghĩa là: than đá; than
Ý nghĩa của 煤炭
煤炭 (méi tàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là than đá; than. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: coal.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môi thán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "than đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 煤炭
这个地区煤炭资源丰富。
Zhège dìqū méitàn zīyuán fēngfù.
Khu vực này có nguồn than đá phong phú.
过去人们用煤炭取暖。
Guòqù rénmen yòng méitàn qǔnuǎn.
Ngày xưa người ta dùng than để sưởi ấm.