书面
Hán Việt: thư diện
书面 (shū miàn) nghĩa là: bằng văn bản; bằng chữ viết
Ý nghĩa của 书面
书面 (shū miàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bằng văn bản; bằng chữ viết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in writing; written.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 口头 (bằng miệng); 书面语 = văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bằng văn bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 书面
请给我们一份书面申请。
Qǐng gěi wǒmen yí fèn shūmiàn shēnqǐng.
Xin gửi cho chúng tôi một đơn xin bằng văn bản.
公司要求书面回复。
Gōngsī yāoqiú shūmiàn huífù.
Công ty yêu cầu trả lời bằng văn bản.