模样
Hán Việt: mô dạng
模样 (mú yàng) nghĩa là: bộ dạng; dáng vẻ; khoảng chừng
Ý nghĩa của 模样
模样 (mú yàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bộ dạng; dáng vẻ; khoảng chừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: look; style; appearance.
💡 Mẹo dùng: 模 ở đây đọc mú; đứng sau số lượng nghĩa là khoảng chừng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个模样, không phải 一模样. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mô dạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bộ dạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 模样
他还是老模样。
Tā háishi lǎo múyàng.
Anh ấy vẫn dáng vẻ như xưa.
她看上去二十岁模样。
Tā kàn shàngqù èrshí suì múyàng.
Trông cô ấy chừng hai mươi tuổi.