模范
Hán Việt: mô phạm
模范 (mó fàn) nghĩa là: tấm gương; gương mẫu; mẫu mực
Ý nghĩa của 模范
模范 (mó fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tấm gương; gương mẫu; mẫu mực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: model; fine example.
💡 Mẹo dùng: 模 ở đây đọc mó; còn trong 模样 đọc mú.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mô phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tấm gương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 模范
他是我们学习的模范。
Tā shì wǒmen xuéxí de mófàn.
Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.
她被评为模范教师。
Tā bèi píng wéi mófàn jiàoshī.
Cô ấy được bình chọn là giáo viên gương mẫu.