piāo
Hán Việt: phiêu

飘 (piāo) nghĩa là: bay lơ lửng; phất phơ; trôi (trong gió)

Ý nghĩa của

(piāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bay lơ lửng; phất phơ; trôi (trong gió). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to float.

💡 Mẹo dùng: Chỉ vật nhẹ bay trong gió; 漂 là trôi trên nước.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bay lơ lửng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

天上飘着雪花。
Tiān shàng piāo zhe xuěhuā.
Trên trời bông tuyết bay lất phất.
树叶随风飘落。
Shùyè suí fēng piāo luò.
Lá cây theo gió bay rơi.

Từ liên quan