用途
Hán Việt: dụng đồ
用途 (yòng tú) nghĩa là: công dụng; mục đích sử dụng
Ý nghĩa của 用途
用途 (yòng tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công dụng; mục đích sử dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: use; application.
💡 Mẹo dùng: 用途广泛 = công dụng rộng rãi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dụng đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công dụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 用途
这个工具有很多用途。
Zhège gōngjù yǒu hěn duō yòngtú.
Dụng cụ này có rất nhiều công dụng.
这笔钱的用途是什么?
Zhè bǐ qián de yòngtú shì shénme?
Số tiền này dùng vào mục đích gì?