猛烈
měng liè
Hán Việt: mãnh liệt

猛烈 (měng liè) nghĩa là: mãnh liệt; dữ dội; gay gắt

Ý nghĩa của 猛烈

猛烈 (měng liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mãnh liệt; dữ dội; gay gắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fierce; violent (criticism etc).

💡 Mẹo dùng: Dùng cho gió, lửa, đợt tấn công, lời phê bình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mãnh liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mãnh liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 猛烈

昨晚刮起了猛烈的大风。
Zuówǎn guā qǐ le měngliè de dàfēng.
Tối qua nổi lên trận gió lớn dữ dội.
他受到了猛烈的批评。
Tā shòudào le měngliè de pīpíng.
Anh ấy bị phê bình gay gắt.

Từ liên quan