主权
Hán Việt: chủ quyền
主权 (zhǔ quán) nghĩa là: chủ quyền
Ý nghĩa của 主权
主权 (zhǔ quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ quyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sovereignty.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp 国家主权, 维护主权; là thuật ngữ chính trị, pháp luật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ quyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ quyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主权
每个国家都有自己的主权。
Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de zhǔquán.
Mỗi quốc gia đều có chủ quyền của mình.
我们坚决维护国家主权。
Wǒmen jiānjué wéihù guójiā zhǔquán.
Chúng ta kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia.