时髦
Hán Việt: thời mao
时髦 (shí máo) nghĩa là: thời thượng; hợp mốt; sành điệu
Ý nghĩa của 时髦
时髦 (shí máo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời thượng; hợp mốt; sành điệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in vogue; fashionable.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 时尚; 时髦 hơi khẩu ngữ hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thời mao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời thượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 时髦
她穿得很时髦。
Tā chuān de hěn shímáo.
Cô ấy ăn mặc rất hợp mốt.
这种发型现在很时髦。
Zhè zhǒng fàxíng xiànzài hěn shímáo.
Kiểu tóc này bây giờ rất thời thượng.