行列
Hán Việt: hàng liệt
行列 (háng liè) nghĩa là: hàng ngũ; đội ngũ; hàng lối
Ý nghĩa của 行列
行列 (háng liè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng ngũ; đội ngũ; hàng lối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: procession.
💡 Mẹo dùng: Ở từ này 行 đọc là háng, không đọc xíng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hàng liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng ngũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 行列
他加入了志愿者的行列。
Tā jiārùle zhìyuànzhě de hángliè.
Anh ấy gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên.
学生们排成整齐的行列。
Xuéshēngmen pái chéng zhěngqí de hángliè.
Học sinh xếp thành hàng ngũ ngay ngắn.