框架
kuàng jià
Hán Việt: khuông giá

框架 (kuàng jià) nghĩa là: khung; khuôn khổ; bố cục

Ý nghĩa của 框架

框架 (kuàng jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khung; khuôn khổ; bố cục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: frame; framework; fig. pattern.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là khung nhà, nghĩa bóng là bố cục hoặc khuôn khổ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuông giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 框架

这篇论文的框架已经定了。
Zhè piān lùnwén de kuàngjià yǐjīng dìng le.
Bố cục của bài luận văn này đã định xong.
房子的框架搭好了。
Fángzi de kuàngjià dā hǎo le.
Khung của ngôi nhà đã dựng xong.

Từ liên quan