打架
Hán Việt: đả giá
打架 (dǎ jià) nghĩa là: đánh nhau; ẩu đả
Ý nghĩa của 打架
打架 (dǎ jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh nhau; ẩu đả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fight; to scuffle; to come to blows.
💡 Mẹo dùng: Cụm ly hợp, tách được: 打了一架; không nói 打架他.
Lượng từ đi kèm: 场 cháng
Đếm là 一场打架, không phải 一打架. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打架
两个孩子在操场上打架。
Liǎng gè háizi zài cāochǎng shàng dǎjià.
Hai đứa trẻ đánh nhau trên sân trường.
他们因为小事打了一架。
Tāmen yīnwèi xiǎoshì dǎle yī jià.
Họ đánh nhau một trận chỉ vì chuyện nhỏ.