shuì
Hán Việt: thuế

税 (shuì) nghĩa là: thuế; tiền thuế

Ý nghĩa của

(shuì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuế; tiền thuế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: taxes; duties.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 交税, 收税, 免税; 税收 chỉ nguồn thu thuế.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thuế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

每个公民都要按时交税。
Měi gè gōngmín dōu yào ànshí jiāo shuì.
Mọi công dân đều phải nộp thuế đúng hạn.
这家公司去年交了很多税。
Zhè jiā gōngsī qùnián jiāo le hěn duō shuì.
Công ty này năm ngoái đã nộp rất nhiều thuế.

Từ liên quan