团体
tuán tǐ
Hán Việt: đoàn thể

团体 (tuán tǐ) nghĩa là: đoàn thể; tổ chức; tập thể

Ý nghĩa của 团体

团体 (tuán tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoàn thể; tổ chức; tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: group; organization; team.

💡 Mẹo dùng: 团体 nhấn mạnh tổ chức; 集体 nhấn mạnh tính tập thể của một nhóm.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个团体, không phải 一团体. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoàn thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoàn thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 团体

他参加了一个学生团体。
Tā cānjiā le yí gè xuéshēng tuántǐ.
Anh ấy tham gia một tổ chức sinh viên.
这次比赛还有团体奖。
Zhè cì bǐsài hái yǒu tuántǐ jiǎng.
Cuộc thi lần này còn có giải đồng đội.

Từ liên quan