团结
Hán Việt: đoàn kết
团结 (tuán jié) nghĩa là: đoàn kết; gắn bó; tập hợp lại
Ý nghĩa của 团结
团结 (tuán jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoàn kết; gắn bó; tập hợp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a rally; to hold a rally; to join forces.
💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ vừa làm tính từ: 很团结 rất đoàn kết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoàn kết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoàn kết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 团结
我们班的同学非常团结。
Wǒmen bān de tóngxué fēicháng tuánjié.
Các bạn lớp tôi rất đoàn kết.
只有团结起来才能成功。
Zhǐyǒu tuánjié qǐlái cái néng chénggōng.
Chỉ có đoàn kết lại mới có thể thành công.