退
tuì
Hán Việt: thoái

退 (tuì) nghĩa là: lùi; rút lui; trả lại; hạ xuống

Ý nghĩa của 退

退 (tuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lùi; rút lui; trả lại; hạ xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retreat; to decline; to move back.

💡 Mẹo dùng: 退 còn nghĩa trả lại: 退货, 退钱, 退票.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lùi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 退

请大家往后退一点。
Qǐng dàjiā wǎng hòu tuì yīdiǎn.
Xin mọi người lùi lại một chút.
这件衣服可以退吗?
Zhè jiàn yīfu kěyǐ tuì ma?
Cái áo này có trả lại được không?

Từ liên quan