wén
Hán Việt: văn

闻 (wén) nghĩa là: ngửi; nghe (tin)

Ý nghĩa của

(wén) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngửi; nghe (tin). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hear; news; well-known.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa thường dùng là ngửi; nghĩa nghe còn giữ trong 新闻, 闻名.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngửi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我闻到了花的香味。
Wǒ wéndào le huā de xiāngwèi.
Tôi ngửi thấy mùi thơm của hoa.
你闻一闻,这个菜香不香?
Nǐ wén yi wén, zhège cài xiāng bu xiāng?
Bạn ngửi thử xem, món này có thơm không?

Từ liên quan