Hán Việt: vụ

雾 (wù) nghĩa là: sương mù

Ý nghĩa của

(wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sương mù. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fog; mist; 陣|阵[zhèn].

💡 Mẹo dùng: Sương mù dày nói 雾很大, không nói 雾很厚.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一场雾, không phải 一雾. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sương mù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今天早上雾很大。
Jīntiān zǎoshang wù hěn dà.
Sáng nay sương mù rất dày.
因为有雾,飞机晚点了。
Yīnwèi yǒu wù, fēijī wǎndiǎn le.
Vì có sương mù nên máy bay bị hoãn.

Từ liên quan